menu_book
見出し語検索結果 "nguy hiểm" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "nguy hiểm" (3件)
tội lái xe nguy hiểm gây thương vong
日本語
名危険運転致死傷罪
dự đoán nguy hiểm
日本語
名危険予測
nguy bách, nguy hiểm đến tính mạng
日本語
名危篤
cuối cùng anh ấy cũng qua khỏi trạng thái nguy hiểm đến tính mạng
彼はようやく危篤状態を脱した
format_quote
フレーズ検索結果 "nguy hiểm" (1件)
cuối cùng anh ấy cũng qua khỏi trạng thái nguy hiểm đến tính mạng
彼はようやく危篤状態を脱した
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)